VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "khăng khăng" (2)

Vietnamese khăng khăng
button1
English Otherdefinitely
Example
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
I definitely thought he would come.
My Vocabulary
Vietnamese khăng khăng
button1
English Vinsist
Example
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
he claimed that his opinion was correct
My Vocabulary

Related Word Results "khăng khăng" (0)

Phrase Results "khăng khăng" (2)

Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
I definitely thought he would come.
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
he claimed that his opinion was correct
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y