| Vietnamese |
khăng khăng
|
| English | Otherdefinitely |
| Example |
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
I definitely thought he would come.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khăng khăng
|
| English | Vinsist |
| Example |
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
he claimed that his opinion was correct
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.